Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


GNF UAH
coinmill.com
5000 13.52
10,000 27.04
20,000 54.08
50,000 135.20
100,000 270.41
200,000 540.82
500,000 1352.04
1,000,000 2704.08
2,000,000 5408.16
5,000,000 13,520.40
10,000,000 27,040.80
20,000,000 54,081.60
50,000,000 135,204.01
100,000,000 270,408.02
200,000,000 540,816.05
500,000,000 1,352,040.12
1,000,000,000 2,704,080.24
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UAH GNF
coinmill.com
20.00 7396
50.00 18,491
100.00 36,981
200.00 73,962
500.00 184,906
1000.00 369,812
2000.00 739,623
5000.00 1,849,058
10,000.00 3,698,115
20,000.00 7,396,230
50,000.00 18,490,576
100,000.00 36,981,151
200,000.00 73,962,302
500,000.00 184,905,755
1,000,000.00 369,811,511
2,000,000.00 739,623,021
5,000,000.00 1,849,057,553
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá