Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GNF UYU
coinmill.com
5000 19.9
10,000 39.9
20,000 79.7
50,000 199.3
100,000 398.6
200,000 797.1
500,000 1992.8
1,000,000 3985.7
2,000,000 7971.3
5,000,000 19,928.3
10,000,000 39,856.6
20,000,000 79,713.1
50,000,000 199,282.8
100,000,000 398,565.7
200,000,000 797,131.3
500,000,000 1,992,828.3
1,000,000,000 3,985,656.5
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UYU GNF
coinmill.com
20.0 5018
50.0 12,545
100.0 25,090
200.0 50,180
500.0 125,450
1000.0 250,900
2000.0 501,799
5000.0 1,254,498
10,000.0 2,508,997
20,000.0 5,017,994
50,000.0 12,544,985
100,000.0 25,089,969
200,000.0 50,179,939
500,000.0 125,449,847
1,000,000.0 250,899,694
2,000,000.0 501,799,389
5,000,000.0 1,254,498,472
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá