Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GNF VEF
coinmill.com
5000 138,068
10,000 276,135
20,000 552,271
50,000 1,380,677
100,000 2,761,354
200,000 5,522,708
500,000 13,806,771
1,000,000 27,613,542
2,000,000 55,227,083
5,000,000 138,067,708
10,000,000 276,135,417
20,000,000 552,270,833
50,000,000 1,380,677,083
100,000,000 2,761,354,167
200,000,000 5,522,708,333
500,000,000 13,806,770,833
1,000,000,000 27,613,541,667
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF GNF
coinmill.com
200,000 7243
500,000 18,107
1,000,000 36,214
2,000,000 72,428
5,000,000 181,071
10,000,000 362,141
20,000,000 724,282
50,000,000 1,810,706
100,000,000 3,621,412
200,000,000 7,242,823
500,000,000 18,107,058
1,000,000,000 36,214,116
2,000,000,000 72,428,232
5,000,000,000 181,070,580
10,000,000,000 362,141,160
20,000,000,000 724,282,319
50,000,000,000 1,810,705,798
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá