Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The VeChain là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


GNF VEN
coinmill.com
5000 0.3405
10,000 0.6810
20,000 1.3620
50,000 3.4050
100,000 6.8100
200,000 13.6200
500,000 34.0500
1,000,000 68.0999
2,000,000 136.1999
5,000,000 340.4997
10,000,000 680.9995
20,000,000 1361.9989
50,000,000 3404.9974
100,000,000 6809.9947
200,000,000 13,619.9895
500,000,000 34,049.9737
1,000,000,000 68,099.9474
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEN GNF
coinmill.com
0.5000 7342
1.0000 14,684
2.0000 29,369
5.0000 73,421
10.0000 146,843
20.0000 293,686
50.0000 734,215
100.0000 1,468,430
200.0000 2,936,860
500.0000 7,342,150
1000.0000 14,684,299
2000.0000 29,368,598
5000.0000 73,421,496
10,000.0000 146,842,992
20,000.0000 293,685,983
50,000.0000 734,214,958
100,000.0000 1,468,429,916
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá