Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


GNF XAL
coinmill.com
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.01
500,000 0.02
1,000,000 0.04
2,000,000 0.09
5,000,000 0.22
10,000,000 0.44
20,000,000 0.89
50,000,000 2.22
100,000,000 4.44
200,000,000 8.87
500,000,000 22.18
1,000,000,000 44.35
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL GNF
coinmill.com
0.00 11,273
0.00 22,546
0.00 45,092
0.01 112,729
0.01 225,458
0.02 450,916
0.05 1,127,290
0.10 2,254,580
0.20 4,509,160
0.50 11,272,901
1.00 22,545,802
2.00 45,091,604
5.00 112,729,010
10.00 225,458,021
20.00 450,916,041
50.00 1,127,290,103
100.00 2,254,580,205
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá