Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The NEM là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


GNF XEM
coinmill.com
5000 12.712
10,000 25.424
20,000 50.848
50,000 127.119
100,000 254.239
200,000 508.478
500,000 1271.194
1,000,000 2542.389
2,000,000 5084.778
5,000,000 12,711.944
10,000,000 25,423.889
20,000,000 50,847.778
50,000,000 127,119.444
100,000,000 254,238.888
200,000,000 508,477.776
500,000,000 1,271,194.440
1,000,000,000 2,542,388.880
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM GNF
coinmill.com
20.000 7867
50.000 19,667
100.000 39,333
200.000 78,666
500.000 196,665
1000.000 393,331
2000.000 786,662
5000.000 1,966,654
10,000.000 3,933,309
20,000.000 7,866,617
50,000.000 19,666,543
100,000.000 39,333,086
200,000.000 78,666,172
500,000.000 196,665,429
1,000,000.000 393,330,858
2,000,000.000 786,661,716
5,000,000.000 1,966,654,291
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá