Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GNF XOF
coinmill.com
5000 324
10,000 649
20,000 1297
50,000 3243
100,000 6486
200,000 12,971
500,000 32,428
1,000,000 64,856
2,000,000 129,713
5,000,000 324,282
10,000,000 648,565
20,000,000 1,297,129
50,000,000 3,242,823
100,000,000 6,485,647
200,000,000 12,971,293
500,000,000 32,428,234
1,000,000,000 64,856,467
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XOF GNF
coinmill.com
500 7709
1000 15,419
2000 30,837
5000 77,093
10,000 154,187
20,000 308,373
50,000 770,933
100,000 1,541,866
200,000 3,083,733
500,000 7,709,331
1,000,000 15,418,663
2,000,000 30,837,326
5,000,000 77,093,314
10,000,000 154,186,628
20,000,000 308,373,257
50,000,000 770,933,142
100,000,000 1,541,866,284
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá