Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF ZAR
coinmill.com
5000 8.00
10,000 15.95
20,000 31.90
50,000 79.80
100,000 159.60
200,000 319.25
500,000 798.10
1,000,000 1596.15
2,000,000 3192.35
5,000,000 7980.85
10,000,000 15,961.70
20,000,000 31,923.45
50,000,000 79,808.55
100,000,000 159,617.15
200,000,000 319,234.25
500,000,000 798,085.65
1,000,000,000 1,596,171.30
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ZAR GNF
coinmill.com
10.00 6265
20.00 12,530
50.00 31,325
100.00 62,650
200.00 125,300
500.00 313,250
1000.00 626,499
2000.00 1,252,998
5000.00 3,132,496
10,000.00 6,264,992
20,000.00 12,529,984
50,000.00 31,324,959
100,000.00 62,649,918
200,000.00 125,299,835
500,000.00 313,249,588
1,000,000.00 626,499,176
2,000,000.00 1,252,998,353
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá