Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa.


EGP GTQ
coinmill.com
10.00 4.71
20.00 9.41
50.00 23.53
100.00 47.06
200.00 94.12
500.00 235.31
1000.00 470.62
2000.00 941.24
5000.00 2353.11
10,000.00 4706.22
20,000.00 9412.43
50,000.00 23,531.09
100,000.00 47,062.17
200,000.00 94,124.35
500,000.00 235,310.87
1,000,000.00 470,621.73
2,000,000.00 941,243.46
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
GTQ EGP
coinmill.com
5.00 10.50
10.00 21.25
20.00 42.50
50.00 106.25
100.00 212.50
200.00 425.00
500.00 1062.50
1000.00 2124.75
2000.00 4249.75
5000.00 10,624.25
10,000.00 21,248.50
20,000.00 42,497.00
50,000.00 106,242.50
100,000.00 212,485.00
200,000.00 424,969.75
500,000.00 1,062,424.50
1,000,000.00 2,124,848.75
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá