Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ ISK
coinmill.com
5.00 80
10.00 160
20.00 319
50.00 798
100.00 1596
200.00 3193
500.00 7982
1000.00 15,964
2000.00 31,928
5000.00 79,820
10,000.00 159,640
20,000.00 319,281
50,000.00 798,202
100,000.00 1,596,404
200,000.00 3,192,809
500,000.00 7,982,021
1,000,000.00 15,964,043
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ISK GTQ
coinmill.com
100 6.26
200 12.53
500 31.32
1000 62.64
2000 125.28
5000 313.20
10,000 626.41
20,000 1252.82
50,000 3132.04
100,000 6264.08
200,000 12,528.16
500,000 31,320.39
1,000,000 62,640.78
2,000,000 125,281.55
5,000,000 313,203.88
10,000,000 626,407.75
20,000,000 1,252,815.51
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá