Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


GTQ KHR
coinmill.com
5.00 2700
10.00 5300
20.00 10,700
50.00 26,600
100.00 53,300
200.00 106,500
500.00 266,300
1000.00 532,500
2000.00 1,065,000
5000.00 2,662,600
10,000.00 5,325,200
20,000.00 10,650,500
50,000.00 26,626,200
100,000.00 53,252,500
200,000.00 106,504,900
500,000.00 266,262,400
1,000,000.00 532,524,700
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KHR GTQ
coinmill.com
5000 9.39
10,000 18.78
20,000 37.56
50,000 93.89
100,000 187.78
200,000 375.57
500,000 938.92
1,000,000 1877.85
2,000,000 3755.69
5,000,000 9389.24
10,000,000 18,778.47
20,000,000 37,556.94
50,000,000 93,892.36
100,000,000 187,784.71
200,000,000 375,569.43
500,000,000 938,923.57
1,000,000,000 1,877,847.14
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá