Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


GTQ MNT
coinmill.com
5.00 1714
10.00 3429
20.00 6857
50.00 17,144
100.00 34,287
200.00 68,575
500.00 171,437
1000.00 342,874
2000.00 685,747
5000.00 1,714,368
10,000.00 3,428,737
20,000.00 6,857,473
50,000.00 17,143,684
100,000.00 34,287,367
200,000.00 68,574,734
500,000.00 171,436,836
1,000,000.00 342,873,671
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MNT GTQ
coinmill.com
2000 5.83
5000 14.58
10,000 29.17
20,000 58.33
50,000 145.83
100,000 291.65
200,000 583.31
500,000 1458.26
1,000,000 2916.53
2,000,000 5833.05
5,000,000 14,582.63
10,000,000 29,165.26
20,000,000 58,330.52
50,000,000 145,826.30
100,000,000 291,652.61
200,000,000 583,305.21
500,000,000 1,458,263.03
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá