Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ NOK
coinmill.com
5.00 6.0
10.00 11.5
20.00 23.5
50.00 58.0
100.00 116.5
200.00 233.0
500.00 582.0
1000.00 1164.0
2000.00 2328.5
5000.00 5821.0
10,000.00 11,642.0
20,000.00 23,284.5
50,000.00 58,211.0
100,000.00 116,422.0
200,000.00 232,843.5
500,000.00 582,109.0
1,000,000.00 1,164,218.5
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NOK GTQ
coinmill.com
5.0 4.29
10.0 8.59
20.0 17.18
50.0 42.95
100.0 85.89
200.0 171.79
500.0 429.47
1000.0 858.95
2000.0 1717.89
5000.0 4294.73
10,000.0 8589.45
20,000.0 17,178.91
50,000.0 42,947.26
100,000.0 85,894.53
200,000.0 171,789.06
500,000.0 429,472.65
1,000,000.0 858,945.29
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá