Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


GTQ XAL
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.01
200.00 0.01
500.00 0.03
1000.00 0.05
2000.00 0.11
5000.00 0.26
10,000.00 0.53
20,000.00 1.06
50,000.00 2.64
100,000.00 5.29
200,000.00 10.58
500,000.00 26.45
1,000,000.00 52.89
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAL GTQ
coinmill.com
0.00 9.45
0.00 18.91
0.00 37.81
0.01 94.54
0.01 189.07
0.02 378.14
0.05 945.36
0.10 1890.71
0.20 3781.42
0.50 9453.56
1.00 18,907.12
2.00 37,814.24
5.00 94,535.60
10.00 189,071.20
20.00 378,142.40
50.00 945,356.00
100.00 1,890,712.00
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá