Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). The NEM là tiền tệ không có nước. Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


GTQ XEM
coinmill.com
5.00 15.158
10.00 30.317
20.00 60.633
50.00 151.584
100.00 303.167
200.00 606.335
500.00 1515.836
1000.00 3031.673
2000.00 6063.345
5000.00 15,158.363
10,000.00 30,316.725
20,000.00 60,633.451
50,000.00 151,583.627
100,000.00 303,167.254
200,000.00 606,334.508
500,000.00 1,515,836.271
1,000,000.00 3,031,672.542
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM GTQ
coinmill.com
20.000 6.60
50.000 16.49
100.000 32.99
200.000 65.97
500.000 164.93
1000.000 329.85
2000.000 659.70
5000.000 1649.25
10,000.000 3298.51
20,000.000 6597.02
50,000.000 16,492.55
100,000.000 32,985.09
200,000.000 65,970.19
500,000.000 164,925.46
1,000,000.000 329,850.93
2,000,000.000 659,701.86
5,000,000.000 1,649,254.64
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá