Công cụ chuyển đổi giữa Guatemala Quetzal (GTQ) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guatemala Quetzal. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Guatemala Quetzal để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ XOF
coinmill.com
5.00 387
10.00 773
20.00 1547
50.00 3867
100.00 7734
200.00 15,468
500.00 38,669
1000.00 77,338
2000.00 154,676
5000.00 386,691
10,000.00 773,381
20,000.00 1,546,762
50,000.00 3,866,906
100,000.00 7,733,812
200,000.00 15,467,624
500,000.00 38,669,059
1,000,000.00 77,338,118
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XOF GTQ
coinmill.com
500 6.47
1000 12.93
2000 25.86
5000 64.65
10,000 129.30
20,000 258.60
50,000 646.51
100,000 1293.02
200,000 2586.05
500,000 6465.12
1,000,000 12,930.23
2,000,000 25,860.47
5,000,000 64,651.17
10,000,000 129,302.35
20,000,000 258,604.69
50,000,000 646,511.73
100,000,000 1,293,023.45
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá