Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Guyana (GYD) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Dollar Guyana để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


GYD SYP
coinmill.com
200 499.75
500 1249.50
1000 2499.00
2000 4997.75
5000 12,494.50
10,000 24,989.00
20,000 49,978.25
50,000 124,945.50
100,000 249,890.75
200,000 499,781.50
500,000 1,249,454.00
1,000,000 2,498,908.00
2,000,000 4,997,816.25
5,000,000 12,494,540.25
10,000,000 24,989,080.75
20,000,000 49,978,161.25
50,000,000 124,945,403.25
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SYP GYD
coinmill.com
500.00 200
1000.00 400
2000.00 800
5000.00 2001
10,000.00 4002
20,000.00 8003
50,000.00 20,009
100,000.00 40,017
200,000.00 80,035
500,000.00 200,087
1,000,000.00 400,175
2,000,000.00 800,350
5,000,000.00 2,000,874
10,000,000.00 4,001,748
20,000,000.00 8,003,496
50,000,000.00 20,008,739
100,000,000.00 40,017,479
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá