Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Guyana (GYD) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Dollar Guyana để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


GYD UAH
coinmill.com
200 24.12
500 60.31
1000 120.61
2000 241.22
5000 603.06
10,000 1206.12
20,000 2412.24
50,000 6030.60
100,000 12,061.20
200,000 24,122.41
500,000 60,306.02
1,000,000 120,612.04
2,000,000 241,224.07
5,000,000 603,060.18
10,000,000 1,206,120.37
20,000,000 2,412,240.73
50,000,000 6,030,601.84
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UAH GYD
coinmill.com
20.00 166
50.00 415
100.00 829
200.00 1658
500.00 4146
1000.00 8291
2000.00 16,582
5000.00 41,455
10,000.00 82,910
20,000.00 165,821
50,000.00 414,552
100,000.00 829,105
200,000.00 1,658,209
500,000.00 4,145,523
1,000,000.00 8,291,046
2,000,000.00 16,582,093
5,000,000.00 41,455,232
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá