Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Guyana (GYD) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Dollar Guyana để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu USD có thể được viết $. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


GYD USD
coinmill.com
200 0.97
500 2.43
1000 4.85
2000 9.70
5000 24.26
10,000 48.52
20,000 97.05
50,000 242.62
100,000 485.24
200,000 970.49
500,000 2426.22
1,000,000 4852.44
2,000,000 9704.88
5,000,000 24,262.19
10,000,000 48,524.38
20,000,000 97,048.76
50,000,000 242,621.89
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD GYD
coinmill.com
0.50 103
1.00 206
2.00 412
5.00 1030
10.00 2061
20.00 4122
50.00 10,304
100.00 20,608
200.00 41,216
500.00 103,041
1000.00 206,082
2000.00 412,164
5000.00 1,030,410
10,000.00 2,060,820
20,000.00 4,121,640
50,000.00 10,304,099
100,000.00 20,608,198
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá