Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Guyana (GYD) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Dollar Guyana để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


GYD UZS
coinmill.com
200 9074.10
500 22,685.24
1000 45,370.48
2000 90,740.95
5000 226,852.38
10,000 453,704.77
20,000 907,409.54
50,000 2,268,523.85
100,000 4,537,047.70
200,000 9,074,095.39
500,000 22,685,238.48
1,000,000 45,370,476.96
2,000,000 90,740,953.92
5,000,000 226,852,384.79
10,000,000 453,704,769.58
20,000,000 907,409,539.16
50,000,000 2,268,523,847.90
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS GYD
coinmill.com
5000.00 110
10,000.00 220
20,000.00 441
50,000.00 1102
100,000.00 2204
200,000.00 4408
500,000.00 11,020
1,000,000.00 22,041
2,000,000.00 44,082
5,000,000.00 110,204
10,000,000.00 220,408
20,000,000.00 440,815
50,000,000.00 1,102,038
100,000,000.00 2,204,076
200,000,000.00 4,408,153
500,000,000.00 11,020,382
1,000,000,000.00 22,040,765
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá