Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Guyana (GYD) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Dollar Guyana để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


GYD XCD
coinmill.com
200 2.63
500 6.57
1000 13.14
2000 26.28
5000 65.69
10,000 131.38
20,000 262.76
50,000 656.89
100,000 1313.78
200,000 2627.56
500,000 6568.89
1,000,000 13,137.78
2,000,000 26,275.56
5,000,000 65,688.89
10,000,000 131,377.78
20,000,000 262,755.56
50,000,000 656,888.89
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD GYD
coinmill.com
2.00 152
5.00 381
10.00 761
20.00 1522
50.00 3806
100.00 7612
200.00 15,223
500.00 38,058
1000.00 76,116
2000.00 152,233
5000.00 380,582
10,000.00 761,164
20,000.00 1,522,327
50,000.00 3,805,819
100,000.00 7,611,637
200,000.00 15,223,275
500,000.00 38,058,187
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá