Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Guyana (GYD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Guyana. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Dollar Guyana để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GYD YER
coinmill.com
200 241.965
500 604.910
1000 1209.825
2000 2419.645
5000 6049.115
10,000 12,098.225
20,000 24,196.455
50,000 60,491.130
100,000 120,982.265
200,000 241,964.530
500,000 604,911.325
1,000,000 1,209,822.645
2,000,000 2,419,645.295
5,000,000 6,049,113.235
10,000,000 12,098,226.465
20,000,000 24,196,452.935
50,000,000 60,491,132.335
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER GYD
coinmill.com
200.000 165
500.000 413
1000.000 827
2000.000 1653
5000.000 4133
10,000.000 8266
20,000.000 16,531
50,000.000 41,328
100,000.000 82,657
200,000.000 165,313
500,000.000 413,284
1,000,000.000 826,567
2,000,000.000 1,653,135
5,000,000.000 4,132,837
10,000,000.000 8,265,674
20,000,000.000 16,531,349
50,000,000.000 41,328,372
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá