Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Florin Aruba (AWG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Florin Aruba trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Florin Aruba hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


AWG HBN
coinmill.com
1.00 158.08
2.00 316.15
5.00 790.38
10.00 1580.77
20.00 3161.54
50.00 7903.85
100.00 15,807.69
200.00 31,615.38
500.00 79,038.46
1000.00 158,076.92
2000.00 316,153.85
5000.00 790,384.62
10,000.00 1,580,769.23
20,000.00 3,161,538.46
50,000.00 7,903,846.15
100,000.00 15,807,692.31
200,000.00 31,615,384.62
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HBN AWG
coinmill.com
200.00 1.27
500.00 3.16
1000.00 6.33
2000.00 12.65
5000.00 31.63
10,000.00 63.26
20,000.00 126.52
50,000.00 316.30
100,000.00 632.60
200,000.00 1265.21
500,000.00 3163.02
1,000,000.00 6326.03
2,000,000.00 12,652.07
5,000,000.00 31,630.17
10,000,000.00 63,260.34
20,000,000.00 126,520.68
50,000,000.00 316,301.70
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá