Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BIF HBN
coinmill.com
1000 152.42
2000 304.85
5000 762.12
10,000 1524.23
20,000 3048.46
50,000 7621.15
100,000 15,242.31
200,000 30,484.62
500,000 76,211.54
1,000,000 152,423.08
2,000,000 304,846.15
5,000,000 762,115.38
10,000,000 1,524,230.77
20,000,000 3,048,461.54
50,000,000 7,621,153.85
100,000,000 15,242,307.69
200,000,000 30,484,615.38
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
HBN BIF
coinmill.com
200.00 1312
500.00 3280
1000.00 6561
2000.00 13,121
5000.00 32,803
10,000.00 65,607
20,000.00 131,214
50,000.00 328,034
100,000.00 656,069
200,000.00 1,312,137
500,000.00 3,280,343
1,000,000.00 6,560,686
2,000,000.00 13,121,373
5,000,000.00 32,803,432
10,000,000.00 65,606,863
20,000,000.00 131,213,727
50,000,000.00 328,034,317
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá