Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF HBN
coinmill.com
0.02 220.38
0.05 550.96
0.10 1101.92
0.20 2203.83
0.50 5509.58
1.00 11,019.15
2.00 22,038.31
5.00 55,095.77
10.00 110,191.54
20.00 220,383.08
50.00 550,957.69
100.00 1,101,915.38
200.00 2,203,830.77
500.00 5,509,576.92
1000.00 11,019,153.85
2000.00 22,038,307.69
5000.00 55,095,769.23
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
HBN CLF
coinmill.com
200.00 0.02
500.00 0.05
1000.00 0.09
2000.00 0.18
5000.00 0.45
10,000.00 0.91
20,000.00 1.82
50,000.00 4.54
100,000.00 9.08
200,000.00 18.15
500,000.00 45.38
1,000,000.00 90.75
2,000,000.00 181.50
5,000,000.00 453.76
10,000,000.00 907.51
20,000,000.00 1815.02
50,000,000.00 4537.55
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá