Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


CYP HBN
coinmill.com
0.50 271.92
1.00 543.85
2.00 1087.69
5.00 2719.23
10.00 5438.46
20.00 10,876.92
50.00 27,192.31
100.00 54,384.62
200.00 108,769.23
500.00 271,923.08
1000.00 543,846.15
2000.00 1,087,692.31
5000.00 2,719,230.77
10,000.00 5,438,461.54
20,000.00 10,876,923.08
50,000.00 27,192,307.69
100,000.00 54,384,615.38
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
HBN CYP
coinmill.com
200.00 0.37
500.00 0.92
1000.00 1.84
2000.00 3.68
5000.00 9.19
10,000.00 18.39
20,000.00 36.78
50,000.00 91.94
100,000.00 183.88
200,000.00 367.75
500,000.00 919.38
1,000,000.00 1838.76
2,000,000.00 3677.51
5,000,000.00 9193.78
10,000,000.00 18,387.55
20,000,000.00 36,775.11
50,000,000.00 91,937.77
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá