Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


CZK HBN
coinmill.com
20 239.21
50 598.03
100 1196.07
200 2392.13
500 5980.33
1000 11,960.65
2000 23,921.31
5000 59,803.27
10,000 119,606.54
20,000 239,213.08
50,000 598,032.69
100,000 1,196,065.38
200,000 2,392,130.77
500,000 5,980,326.92
1,000,000 11,960,653.85
2,000,000 23,921,307.69
5,000,000 59,803,269.23
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
HBN CZK
coinmill.com
200.00 17
500.00 42
1000.00 84
2000.00 167
5000.00 418
10,000.00 836
20,000.00 1672
50,000.00 4180
100,000.00 8361
200,000.00 16,721
500,000.00 41,804
1,000,000.00 83,607
2,000,000.00 167,215
5,000,000.00 418,037
10,000,000.00 836,075
20,000,000.00 1,672,149
50,000,000.00 4,180,373
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá