Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


DJF HBN
coinmill.com
100 158.38
200 316.77
500 791.92
1000 1583.85
2000 3167.69
5000 7919.23
10,000 15,838.46
20,000 31,676.92
50,000 79,192.31
100,000 158,384.62
200,000 316,769.23
500,000 791,923.08
1,000,000 1,583,846.15
2,000,000 3,167,692.31
5,000,000 7,919,230.77
10,000,000 15,838,461.54
20,000,000 31,676,923.08
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
HBN DJF
coinmill.com
200.00 130
500.00 320
1000.00 630
2000.00 1260
5000.00 3160
10,000.00 6310
20,000.00 12,630
50,000.00 31,570
100,000.00 63,140
200,000.00 126,270
500,000.00 315,690
1,000,000.00 631,370
2,000,000.00 1,262,750
5,000,000.00 3,156,870
10,000,000.00 6,313,740
20,000,000.00 12,627,490
50,000,000.00 31,568,720
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá