Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


ERN HBN
coinmill.com
10.00 187.58
20.00 375.15
50.00 937.88
100.00 1875.77
200.00 3751.54
500.00 9378.85
1000.00 18,757.69
2000.00 37,515.38
5000.00 93,788.46
10,000.00 187,576.92
20,000.00 375,153.85
50,000.00 937,884.62
100,000.00 1,875,769.23
200,000.00 3,751,538.46
500,000.00 9,378,846.15
1,000,000.00 18,757,692.31
2,000,000.00 37,515,384.62
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
HBN ERN
coinmill.com
200.00 10.66
500.00 26.66
1000.00 53.31
2000.00 106.62
5000.00 266.56
10,000.00 533.11
20,000.00 1066.23
50,000.00 2665.57
100,000.00 5331.15
200,000.00 10,662.29
500,000.00 26,655.73
1,000,000.00 53,311.46
2,000,000.00 106,622.92
5,000,000.00 266,557.31
10,000,000.00 533,114.62
20,000,000.00 1,066,229.24
50,000,000.00 2,665,573.10
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá