Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


HBN HRK
coinmill.com
200.00 4.77
500.00 11.93
1000.00 23.86
2000.00 47.72
5000.00 119.29
10,000.00 238.58
20,000.00 477.15
50,000.00 1192.88
100,000.00 2385.76
200,000.00 4771.52
500,000.00 11,928.79
1,000,000.00 23,857.59
2,000,000.00 47,715.18
5,000,000.00 119,287.94
10,000,000.00 238,575.89
20,000,000.00 477,151.77
50,000,000.00 1,192,879.43
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
HRK HBN
coinmill.com
5.00 209.58
10.00 419.15
20.00 838.31
50.00 2095.77
100.00 4191.54
200.00 8383.08
500.00 20,957.69
1000.00 41,915.38
2000.00 83,830.77
5000.00 209,576.92
10,000.00 419,153.85
20,000.00 838,307.69
50,000.00 2,095,769.23
100,000.00 4,191,538.46
200,000.00 8,383,076.92
500,000.00 20,957,692.31
1,000,000.00 41,915,384.62
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá