Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN HUF
coinmill.com
200.00 203
500.00 507
1000.00 1014
2000.00 2027
5000.00 5068
10,000.00 10,135
20,000.00 20,270
50,000.00 50,676
100,000.00 101,352
200,000.00 202,705
500,000.00 506,761
1,000,000.00 1,013,523
2,000,000.00 2,027,045
5,000,000.00 5,067,614
10,000,000.00 10,135,227
20,000,000.00 20,270,455
50,000,000.00 50,676,137
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
HUF HBN
coinmill.com
200 197.33
500 493.33
1000 986.66
2000 1973.32
5000 4933.29
10,000 9866.58
20,000 19,733.15
50,000 49,332.88
100,000 98,665.77
200,000 197,331.54
500,000 493,328.85
1,000,000 986,657.69
2,000,000 1,973,315.38
5,000,000 4,933,288.46
10,000,000 9,866,576.92
20,000,000 19,733,153.85
50,000,000 49,332,884.62
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá