Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


HBN ISK
coinmill.com
200.00 88
500.00 219
1000.00 438
2000.00 875
5000.00 2188
10,000.00 4377
20,000.00 8754
50,000.00 21,884
100,000.00 43,768
200,000.00 87,537
500,000.00 218,842
1,000,000.00 437,685
2,000,000.00 875,369
5,000,000.00 2,188,423
10,000,000.00 4,376,846
20,000,000.00 8,753,693
50,000,000.00 21,884,232
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
ISK HBN
coinmill.com
100 228.48
200 456.95
500 1142.38
1000 2284.75
2000 4569.50
5000 11,423.75
10,000 22,847.50
20,000 45,695.00
50,000 114,237.50
100,000 228,475.00
200,000 456,950.00
500,000 1,142,375.00
1,000,000 2,284,750.00
2,000,000 4,569,500.00
5,000,000 11,423,750.00
10,000,000 22,847,500.00
20,000,000 45,695,000.00
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá