Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


HBN KHR
coinmill.com
200.00 2900
500.00 7300
1000.00 14,600
2000.00 29,200
5000.00 73,000
10,000.00 146,000
20,000.00 292,000
50,000.00 730,000
100,000.00 1,460,000
200,000.00 2,920,000
500,000.00 7,300,100
1,000,000.00 14,600,200
2,000,000.00 29,200,400
5,000,000.00 73,000,900
10,000,000.00 146,001,800
20,000,000.00 292,003,600
50,000,000.00 730,009,000
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
KHR HBN
coinmill.com
5000 342.46
10,000 684.92
20,000 1369.85
50,000 3424.62
100,000 6849.23
200,000 13,698.46
500,000 34,246.15
1,000,000 68,492.31
2,000,000 136,984.62
5,000,000 342,461.54
10,000,000 684,923.08
20,000,000 1,369,846.15
50,000,000 3,424,615.38
100,000,000 6,849,230.77
200,000,000 13,698,461.54
500,000,000 34,246,153.85
1,000,000,000 68,492,307.69
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá