Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


HBN KZT
coinmill.com
200.00 277
500.00 692
1000.00 1384
2000.00 2768
5000.00 6921
10,000.00 13,841
20,000.00 27,682
50,000.00 69,205
100,000.00 138,411
200,000.00 276,821
500,000.00 692,053
1,000,000.00 1,384,105
2,000,000.00 2,768,210
5,000,000.00 6,920,526
10,000,000.00 13,841,051
20,000,000.00 27,682,103
50,000,000.00 69,205,257
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
KZT HBN
coinmill.com
200 144.50
500 361.24
1000 722.49
2000 1444.98
5000 3612.44
10,000 7224.88
20,000 14,449.77
50,000 36,124.42
100,000 72,248.85
200,000 144,497.69
500,000 361,244.23
1,000,000 722,488.46
2,000,000 1,444,976.92
5,000,000 3,612,442.31
10,000,000 7,224,884.62
20,000,000 14,449,769.23
50,000,000 36,124,423.08
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá