Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


HBN LBP
coinmill.com
200.00 1050
500.00 2700
1000.00 5350
2000.00 10,700
5000.00 26,800
10,000.00 53,550
20,000.00 107,100
50,000.00 267,750
100,000.00 535,550
200,000.00 1,071,050
500,000.00 2,677,650
1,000,000.00 5,355,300
2,000,000.00 10,710,600
5,000,000.00 26,776,500
10,000,000.00 53,553,050
20,000,000.00 107,106,100
50,000,000.00 267,765,200
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
LBP HBN
coinmill.com
1000 186.73
2000 373.46
5000 933.65
10,000 1867.31
20,000 3734.62
50,000 9336.54
100,000 18,673.08
200,000 37,346.15
500,000 93,365.38
1,000,000 186,730.77
2,000,000 373,461.54
5,000,000 933,653.85
10,000,000 1,867,307.69
20,000,000 3,734,615.38
50,000,000 9,336,538.46
100,000,000 18,673,076.92
200,000,000 37,346,153.85
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá