Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


HBN NAD
coinmill.com
200.00 10.40
500.00 26.00
1000.00 52.05
2000.00 104.05
5000.00 260.15
10,000.00 520.30
20,000.00 1040.60
50,000.00 2601.55
100,000.00 5203.10
200,000.00 10,406.25
500,000.00 26,015.60
1,000,000.00 52,031.20
2,000,000.00 104,062.45
5,000,000.00 260,156.10
10,000,000.00 520,312.20
20,000,000.00 1,040,624.35
50,000,000.00 2,601,560.95
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
NAD HBN
coinmill.com
10.00 192.19
20.00 384.38
50.00 960.96
100.00 1921.92
200.00 3843.85
500.00 9609.62
1000.00 19,219.23
2000.00 38,438.46
5000.00 96,096.15
10,000.00 192,192.31
20,000.00 384,384.62
50,000.00 960,961.54
100,000.00 1,921,923.08
200,000.00 3,843,846.15
500,000.00 9,609,615.38
1,000,000.00 19,219,230.77
2,000,000.00 38,438,461.54
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá