Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


HBN NPR
coinmill.com
200.00 82.35
500.00 205.90
1000.00 411.80
2000.00 823.55
5000.00 2058.90
10,000.00 4117.85
20,000.00 8235.70
50,000.00 20,589.25
100,000.00 41,178.45
200,000.00 82,356.95
500,000.00 205,892.30
1,000,000.00 411,784.65
2,000,000.00 823,569.30
5,000,000.00 2,058,923.20
10,000,000.00 4,117,846.45
20,000,000.00 8,235,692.85
50,000,000.00 20,589,232.15
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
NPR HBN
coinmill.com
100.00 242.85
200.00 485.69
500.00 1214.23
1000.00 2428.45
2000.00 4856.91
5000.00 12,142.27
10,000.00 24,284.54
20,000.00 48,569.08
50,000.00 121,422.69
100,000.00 242,845.38
200,000.00 485,690.77
500,000.00 1,214,226.92
1,000,000.00 2,428,453.85
2,000,000.00 4,856,907.69
5,000,000.00 12,142,269.23
10,000,000.00 24,284,538.46
20,000,000.00 48,569,076.92
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá