Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


HBN TWD
coinmill.com
200.00 22
500.00 55
1000.00 110
2000.00 220
5000.00 550
10,000.00 1100
20,000.00 2201
50,000.00 5501
100,000.00 11,003
200,000.00 22,006
500,000.00 55,015
1,000,000.00 110,030
2,000,000.00 220,059
5,000,000.00 550,148
10,000,000.00 1,100,296
20,000,000.00 2,200,592
50,000,000.00 5,501,481
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
TWD HBN
coinmill.com
20 181.77
50 454.42
100 908.85
200 1817.69
500 4544.23
1000 9088.46
2000 18,176.92
5000 45,442.31
10,000 90,884.62
20,000 181,769.23
50,000 454,423.08
100,000 908,846.15
200,000 1,817,692.31
500,000 4,544,230.77
1,000,000 9,088,461.54
2,000,000 18,176,923.08
5,000,000 45,442,307.69
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá