Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


HBN UGX
coinmill.com
200.00 2600
500.00 6500
1000.00 13,050
2000.00 26,050
5000.00 65,150
10,000.00 130,300
20,000.00 260,550
50,000.00 651,400
100,000.00 1,302,800
200,000.00 2,605,600
500,000.00 6,514,000
1,000,000.00 13,028,000
2,000,000.00 26,056,000
5,000,000.00 65,140,050
10,000,000.00 130,280,100
20,000,000.00 260,560,200
50,000,000.00 651,400,500
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
UGX HBN
coinmill.com
2000 153.52
5000 383.79
10,000 767.58
20,000 1535.15
50,000 3837.88
100,000 7675.77
200,000 15,351.54
500,000 38,378.85
1,000,000 76,757.69
2,000,000 153,515.38
5,000,000 383,788.46
10,000,000 767,576.92
20,000,000 1,535,153.85
50,000,000 3,837,884.62
100,000,000 7,675,769.23
200,000,000 15,351,538.46
500,000,000 38,378,846.15
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá