Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


HBN XAL
coinmill.com
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.00
5000.00 0.01
10,000.00 0.01
20,000.00 0.03
50,000.00 0.07
100,000.00 0.15
200,000.00 0.29
500,000.00 0.73
1,000,000.00 1.45
2,000,000.00 2.90
5,000,000.00 7.25
10,000,000.00 14.50
20,000,000.00 29.00
50,000,000.00 72.50
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
XAL HBN
coinmill.com
0.00 344.81
0.00 689.62
0.00 1379.23
0.01 3448.08
0.01 6896.15
0.02 13,792.31
0.05 34,480.77
0.10 68,961.54
0.20 137,923.08
0.50 344,807.69
1.00 689,615.38
2.00 1,379,230.77
5.00 3,448,076.92
10.00 6,896,153.85
20.00 13,792,307.69
50.00 34,480,769.23
100.00 68,961,538.46
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá