Công cụ chuyển đổi giữa HoboNickel (HBN) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của HoboNickel. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc HoboNickel để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HBN XPF
coinmill.com
200.00 77
500.00 193
1000.00 386
2000.00 771
5000.00 1929
10,000.00 3857
20,000.00 7715
50,000.00 19,287
100,000.00 38,574
200,000.00 77,148
500,000.00 192,869
1,000,000.00 385,738
2,000,000.00 771,476
5,000,000.00 1,928,689
10,000,000.00 3,857,378
20,000,000.00 7,714,756
50,000,000.00 19,286,890
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
XPF HBN
coinmill.com
100 259.24
200 518.49
500 1296.22
1000 2592.43
2000 5184.87
5000 12,962.17
10,000 25,924.35
20,000 51,848.69
50,000 129,621.73
100,000 259,243.46
200,000 518,486.92
500,000 1,296,217.31
1,000,000 2,592,434.62
2,000,000 5,184,869.23
5,000,000 12,962,173.08
10,000,000 25,924,346.15
20,000,000 51,848,692.31
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá