Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


FRK HKD
coinmill.com
5.0000 4.5
10.0000 9.0
20.0000 17.9
50.0000 44.8
100.0000 89.5
200.0000 179.0
500.0000 447.6
1000.0000 895.2
2000.0000 1790.5
5000.0000 4476.2
10,000.0000 8952.5
20,000.0000 17,905.0
50,000.0000 44,762.5
100,000.0000 89,524.9
200,000.0000 179,049.8
500,000.0000 447,624.6
1,000,000.0000 895,249.1
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
HKD FRK
coinmill.com
5.0 5.5850
10.0 11.1701
20.0 22.3402
50.0 55.8504
100.0 111.7008
200.0 223.4015
500.0 558.5038
1000.0 1117.0075
2000.0 2234.0151
5000.0 5585.0377
10,000.0 11,170.0753
20,000.0 22,340.1507
50,000.0 55,850.3767
100,000.0 111,700.7535
200,000.0 223,401.5070
500,000.0 558,503.7675
1,000,000.0 1,117,007.5350
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá