Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


HKD MMK
coinmill.com
5.0 950
10.0 1950
20.0 3900
50.0 9750
100.0 19,500
200.0 39,000
500.0 97,450
1000.0 194,950
2000.0 389,900
5000.0 974,700
10,000.0 1,949,400
20,000.0 3,898,750
50,000.0 9,746,900
100,000.0 19,493,800
200,000.0 38,987,550
500,000.0 97,468,900
1,000,000.0 194,937,800
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MMK HKD
coinmill.com
1000 5.1
2000 10.3
5000 25.6
10,000 51.3
20,000 102.6
50,000 256.5
100,000 513.0
200,000 1026.0
500,000 2564.9
1,000,000 5129.8
2,000,000 10,259.7
5,000,000 25,649.2
10,000,000 51,298.4
20,000,000 102,596.8
50,000,000 256,492.1
100,000,000 512,984.2
200,000,000 1,025,968.3
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá