Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


HKD NPR
coinmill.com
5.0 73.95
10.0 147.90
20.0 295.80
50.0 739.50
100.0 1479.00
200.0 2958.00
500.0 7394.95
1000.0 14,789.90
2000.0 29,579.75
5000.0 73,949.40
10,000.0 147,898.80
20,000.0 295,797.60
50,000.0 739,493.95
100,000.0 1,478,987.90
200,000.0 2,957,975.80
500,000.0 7,394,939.50
1,000,000.0 14,789,878.95
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NPR HKD
coinmill.com
100.00 6.8
200.00 13.5
500.00 33.8
1000.00 67.6
2000.00 135.2
5000.00 338.1
10,000.00 676.1
20,000.00 1352.3
50,000.00 3380.7
100,000.00 6761.4
200,000.00 13,522.8
500,000.00 33,806.9
1,000,000.00 67,613.8
2,000,000.00 135,227.6
5,000,000.00 338,069.0
10,000,000.00 676,138.1
20,000,000.00 1,352,276.1
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá