Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


HKD SZL
coinmill.com
5.0 9.35
10.0 18.69
20.0 37.38
50.0 93.46
100.0 186.92
200.0 373.84
500.0 934.60
1000.0 1869.19
2000.0 3738.39
5000.0 9345.96
10,000.0 18,691.93
20,000.0 37,383.85
50,000.0 93,459.64
100,000.0 186,919.27
200,000.0 373,838.55
500,000.0 934,596.37
1,000,000.0 1,869,192.74
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SZL HKD
coinmill.com
10.00 5.3
20.00 10.7
50.00 26.7
100.00 53.5
200.00 107.0
500.00 267.5
1000.00 535.0
2000.00 1070.0
5000.00 2675.0
10,000.00 5349.9
20,000.00 10,699.8
50,000.00 26,749.5
100,000.00 53,499.0
200,000.00 106,998.1
500,000.00 267,495.2
1,000,000.00 534,990.3
2,000,000.00 1,069,980.6
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá