Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Peso Chilê (CLP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Chilê trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Chilê hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


CLP HNL
coinmill.com
500 17.16
1000 34.31
2000 68.62
5000 171.55
10,000 343.11
20,000 686.21
50,000 1715.53
100,000 3431.06
200,000 6862.12
500,000 17,155.29
1,000,000 34,310.59
2,000,000 68,621.18
5,000,000 171,552.94
10,000,000 343,105.88
20,000,000 686,211.76
50,000,000 1,715,529.39
100,000,000 3,431,058.78
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HNL CLP
coinmill.com
20.00 583
50.00 1457
100.00 2915
200.00 5829
500.00 14,573
1000.00 29,146
2000.00 58,291
5000.00 145,728
10,000.00 291,455
20,000.00 582,910
50,000.00 1,457,276
100,000.00 2,914,552
200,000.00 5,829,104
500,000.00 14,572,761
1,000,000.00 29,145,522
2,000,000.00 58,291,045
5,000,000.00 145,727,611
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá