Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


ETB HNL
coinmill.com
20.00 16.80
50.00 42.00
100.00 84.00
200.00 168.00
500.00 420.00
1000.00 840.01
2000.00 1680.02
5000.00 4200.05
10,000.00 8400.09
20,000.00 16,800.19
50,000.00 42,000.47
100,000.00 84,000.94
200,000.00 168,001.88
500,000.00 420,004.70
1,000,000.00 840,009.39
2,000,000.00 1,680,018.79
5,000,000.00 4,200,046.97
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HNL ETB
coinmill.com
20.00 23.81
50.00 59.52
100.00 119.05
200.00 238.09
500.00 595.23
1000.00 1190.46
2000.00 2380.93
5000.00 5952.31
10,000.00 11,904.63
20,000.00 23,809.26
50,000.00 59,523.14
100,000.00 119,046.29
200,000.00 238,092.58
500,000.00 595,231.44
1,000,000.00 1,190,462.88
2,000,000.00 2,380,925.76
5,000,000.00 5,952,314.39
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá