Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


HNL ISK
coinmill.com
20.00 100
50.00 251
100.00 502
200.00 1004
500.00 2509
1000.00 5018
2000.00 10,036
5000.00 25,089
10,000.00 50,179
20,000.00 100,358
50,000.00 250,894
100,000.00 501,789
200,000.00 1,003,577
500,000.00 2,508,943
1,000,000.00 5,017,886
2,000,000.00 10,035,772
5,000,000.00 25,089,431
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
ISK HNL
coinmill.com
100 19.93
200 39.86
500 99.64
1000 199.29
2000 398.57
5000 996.44
10,000 1992.87
20,000 3985.74
50,000 9964.36
100,000 19,928.71
200,000 39,857.42
500,000 99,643.55
1,000,000 199,287.10
2,000,000 398,574.21
5,000,000 996,435.52
10,000,000 1,992,871.04
20,000,000 3,985,742.08
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá