Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


HNL LKR
coinmill.com
20.00 150
50.00 376
100.00 751
200.00 1502
500.00 3755
1000.00 7510
2000.00 15,021
5000.00 37,552
10,000.00 75,104
20,000.00 150,209
50,000.00 375,522
100,000.00 751,043
200,000.00 1,502,086
500,000.00 3,755,216
1,000,000.00 7,510,431
2,000,000.00 15,020,862
5,000,000.00 37,552,156
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LKR HNL
coinmill.com
100 13.31
200 26.63
500 66.57
1000 133.15
2000 266.30
5000 665.74
10,000 1331.48
20,000 2662.96
50,000 6657.41
100,000 13,314.81
200,000 26,629.63
500,000 66,574.07
1,000,000 133,148.15
2,000,000 266,296.30
5,000,000 665,740.74
10,000,000 1,331,481.48
20,000,000 2,662,962.96
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá