Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


HNL LYD
coinmill.com
20.00 1.152
50.00 2.880
100.00 5.760
200.00 11.520
500.00 28.801
1000.00 57.601
2000.00 115.202
5000.00 288.005
10,000.00 576.010
20,000.00 1152.020
50,000.00 2880.050
100,000.00 5760.100
200,000.00 11,520.200
500,000.00 28,800.501
1,000,000.00 57,601.002
2,000,000.00 115,202.004
5,000,000.00 288,005.009
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LYD HNL
coinmill.com
1.000 17.36
2.000 34.72
5.000 86.80
10.000 173.61
20.000 347.22
50.000 868.04
100.000 1736.08
200.000 3472.16
500.000 8680.40
1000.000 17,360.81
2000.000 34,721.62
5000.000 86,804.05
10,000.000 173,608.09
20,000.000 347,216.18
50,000.000 868,040.46
100,000.000 1,736,080.92
200,000.000 3,472,161.84
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá